禁止核武器试验条约禁止核武器試驗條約 nghĩa là gì
jìn zhǐ hé wǔ qì shì yàn tiáo yuēHán Việt: CẤM CHỈ HẠCH VŨ KHÍ THÍ NGHIỆM ĐIỀU ƯỚC
hiệp ước cấm thử vũ khí hạt nhân
Nghĩa
jìn zhǐ hé wǔ qì shì yàn tiáo yuēHán Việt: CẤM CHỈ HẠCH VŨ KHÍ THÍ NGHIỆM ĐIỀU ƯỚC
- hiệp ước cấm thử vũ khí hạt nhân
Chữ thành phần
- 禁jìn · Hán Việt: cấmto restrict, to prohibit, to forbid; to endure13 nét · Xem thứ tự nét →
- 止zhǐ · Hán Việt: chỉto stop, to halt; to detain; to desist4 nét · Xem thứ tự nét →
- 核hé · Hán Việt: hạchcore, kernel; nut, seed; atom10 nét · Xem thứ tự nét →
- 武wǔ · Hán Việt: vũmilitary; martial, warlike8 nét · Xem thứ tự nét →
- 器qì · Hán Việt: khídevice, instrument, tool; receptacle, vessel16 nét · Xem thứ tự nét →
- 试shì · Hán Việt: thíto try, to experiment; exam, test8 nét · Xem thứ tự nét →
- 验yàn · Hán Việt: nghiệmto examine, to inspect, to test, to verify10 nét · Xem thứ tự nét →
- 条tiáo · Hán Việt: điềuclause, condition; string, stripe7 nét · Xem thứ tự nét →
- 约yuē · Hán Việt: ướctreaty, covenant, agreement6 nét · Xem thứ tự nét →