禁止驶入禁止駛入 nghĩa là gì
jìn zhǐ shǐ rù
Cấm vào! (biển báo giao thông)
Nghĩa
jìn zhǐ shǐ rù
- Cấm vào! (biển báo giao thông)
Tiếng Anh: Do not enter! (road sign)
Chữ thành phần
- 禁jìn · Hán Việt: cấmto restrict, to prohibit, to forbid; to endure13 nét · Xem thứ tự nét →
- 止zhǐ · Hán Việt: chỉto stop, to halt; to detain; to desist4 nét · Xem thứ tự nét →
- 驶shǐto drive, to pilot, to ride; fast, quick8 nét · Xem thứ tự nét →
- 入rù · Hán Việt: nhậpto enter, to come in; to join2 nét · Xem thứ tự nét →