Từ điển › 禅杖禅杖禪杖 nghĩa là gìchán zhànggậy của nhà sư Phật giáoNghĩa chán zhàngHSK 7gậy của nhà sư Phật giáoTiếng Anh: the staff of a Buddhist monkChữ thành phần禅chánmeditation, contemplation12 nét · Xem thứ tự nét →杖zhàng · Hán Việt: trượngcane, walking stick7 nét · Xem thứ tự nét →