Từ điển › 福佬福佬 nghĩa là gìFú lǎongười Phúc Lão, người HokloNghĩa Fú lǎongười Phúc Lão, người HokloTiếng Anh: HokloChữ thành phần福fú · Hán Việt: phúchappiness, good fortune, blessings13 nét · Xem thứ tự nét →佬lǎoelder; mature8 nét · Xem thứ tự nét →