Từ điển › 福克福克 nghĩa là gìFú kèHán Việt: PHÚC KHẮCFock hoặc Foch (tên)Nghĩa Fú kèHán Việt: PHÚC KHẮCFock hoặc Foch (tên)Tiếng Anh: Fock or Foch (name)Chữ thành phần福fú · Hán Việt: phúchappiness, good fortune, blessings13 nét · Xem thứ tự nét →克kè · Hán Việt: khắcto subdue, to restrain, to overcome; used in transliterations7 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 福克福克斯Fú kè sī Fox (công ty truyền thông); Focus (mẫu xe của Ford)福克纳Fú kè nà William Faulkner (1897-1962), tiểu thuyết gia và nhà thơ người Mỹ福克兰群岛Fú kè lán Qún dǎo Quần đảo Falkland