福利事业福利事業 nghĩa là gì
fú lì shì yèHán Việt: PHÚC LỢI SỰ NGHIỆP
dịch vụ phúc lợi
Nghĩa
fú lì shì yèHán Việt: PHÚC LỢI SỰ NGHIỆP
- dịch vụ phúc lợi
Tiếng Anh: welfare services
Chữ thành phần
- 福fú · Hán Việt: phúchappiness, good fortune, blessings13 nét · Xem thứ tự nét →
- 利lì · Hán Việt: lợigains, advantage, profit, merit7 nét · Xem thứ tự nét →
- 事shì · Hán Việt: sựaffair, matter, business; to serve; accident, incident8 nét · Xem thứ tự nét →
- 业yè · Hán Việt: nghiệpbusiness, profession; to study, to work5 nét · Xem thứ tự nét →