福利政策 nghĩa là gì
fú lì zhèng cèHán Việt: PHÚC LỢI CHÍNH SÁCH
chính sách phúc lợi
Nghĩa
fú lì zhèng cèHán Việt: PHÚC LỢI CHÍNH SÁCH
- chính sách phúc lợi
Chữ thành phần
- 福fú · Hán Việt: phúchappiness, good fortune, blessings13 nét · Xem thứ tự nét →
- 利lì · Hán Việt: lợigains, advantage, profit, merit7 nét · Xem thứ tự nét →
- 政zhèng · Hán Việt: chínhgovernment, politics9 nét · Xem thứ tự nét →
- 策cè · Hán Việt: sáchto urge, to whip; method, plan, policy12 nét · Xem thứ tự nét →