Từ điển › 福岛县福岛县福島縣 nghĩa là gìFú dǎo xiànHán Việt: PHÚC ĐẢO HUYỆNtỉnh Fukushima ở miền bắc Nhật BảnNghĩa Fú dǎo xiànHán Việt: PHÚC ĐẢO HUYỆNtỉnh Fukushima ở miền bắc Nhật BảnChữ thành phần福fú · Hán Việt: phúchappiness, good fortune, blessings13 nét · Xem thứ tự nét →岛dǎo · Hán Việt: đảoisland7 nét · Xem thứ tự nét →县xiàn · Hán Việt: huyệncounty, district, subdivision7 nét · Xem thứ tự nét →