Từ điển › 福气福气福氣 nghĩa là gìfú qiHán Việt: PHÚC KHÍvận mayNghĩa fú qiHSK 7Hán Việt: PHÚC KHÍvận maymột phước lànhTiếng Anh: good fortune; a blessingChữ thành phần福fú · Hán Việt: phúchappiness, good fortune, blessings13 nét · Xem thứ tự nét →气qì · Hán Việt: khíair, gas; steam, vapor; anger4 nét · Xem thứ tự nét →