Từ điển › 离乳离乳離乳 nghĩa là gìlí rǔHán Việt: LE VÚđược cai sữaNghĩa lí rǔHán Việt: LE VÚđược cai sữasự cai sữaTiếng Anh: to be weaned; weaningChữ thành phần离lí · Hán Việt: lerare beast; strange; elegant10 nét · Xem thứ tự nét →乳rǔ · Hán Việt: vúbreast, nipples; milk; to suckle8 nét · Xem thứ tự nét →