Từ điển › 离去离去離去 nghĩa là gìlí qùHán Việt: LE KHỨrời điNghĩa lí qùHán Việt: LE KHỨrời đirời khỏiTiếng Anh: to leave; to exitChữ thành phần离lí · Hán Việt: lerare beast; strange; elegant10 nét · Xem thứ tự nét →去qù · Hán Việt: khứto go away, to leave, to depart5 nét · Xem thứ tự nét →