离奇有趣離奇有趣 nghĩa là gì
lí qí yǒu qùHán Việt: LE KỲ HỮU THÚ
lạ lùng thú vị
Nghĩa
lí qí yǒu qùHán Việt: LE KỲ HỮU THÚ
- lạ lùng thú vị
Chữ thành phần
- 离lí · Hán Việt: lerare beast; strange; elegant10 nét · Xem thứ tự nét →
- 奇qí · Hán Việt: kỳstrange, unusual, odd; uncanny, occult8 nét · Xem thứ tự nét →
- 有yǒu · Hán Việt: hữuto have, to own, to possess; to exist6 nét · Xem thứ tự nét →
- 趣qù · Hán Việt: thúinterest; interesting; what attracts one's attention15 nét · Xem thứ tự nét →