Từ điển › 离婚离婚離婚 nghĩa là gìlí hūnly hônNghĩa lí hūnHSK 3Phổ biến #2723ly hônTiếng Anh: to divorceChữ thành phần离lí · Hán Việt: lerare beast; strange; elegant10 nét · Xem thứ tự nét →婚hūnto get married; marriage, wedding11 nét · Xem thứ tự nét →