离子交换離子交換 nghĩa là gì
lí zǐ jiāo huàn
trao đổi ion
Nghĩa
lí zǐ jiāo huàn
- trao đổi ion
Tiếng Anh: ion exchange
Chữ thành phần
- 离lí · Hán Việt: lerare beast; strange; elegant10 nét · Xem thứ tự nét →
- 子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →
- 交jiāo · Hán Việt: giaoto connect; to deliver, to exchange; to intersect; to mix6 nét · Xem thứ tự nét →
- 换huànto change; to exchange, to swap, to trade10 nét · Xem thứ tự nét →