Từ điển › 离岛离岛離島 nghĩa là gìlí dǎoHán Việt: LE ĐẢOcác đảo xaNghĩa lí dǎoHán Việt: LE ĐẢOcác đảo xaTiếng Anh: outlying islandsChữ thành phần离lí · Hán Việt: lerare beast; strange; elegant10 nét · Xem thứ tự nét →岛dǎo · Hán Việt: đảoisland7 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 离岛离岛区Lí dǎo Qū Quận Đảo, Tân Giới, Hồng Kông