Từ điển › 离岸离岸離岸 nghĩa là gìlí ànHán Việt: LE NGÀNxa bờNghĩa lí ànHán Việt: LE NGÀNxa bờTiếng Anh: offshoreChữ thành phần离lí · Hán Việt: lerare beast; strange; elegant10 nét · Xem thứ tự nét →岸àn · Hán Việt: ngànbeach, coast, shore8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 离岸离岸价lí àn jià giao hàng lên tàu (FOB) (vận chuyển)