Từ điển › 离峰离峰離峰 nghĩa là gìlí fēng(Đài Loan) ngoài giờ cao điểmNghĩa lí fēng(Đài Loan) ngoài giờ cao điểmTiếng Anh: (Tw) off-peakChữ thành phần离lí · Hán Việt: lerare beast; strange; elegant10 nét · Xem thứ tự nét →峰fēngpeak, summit; a camel's hump10 nét · Xem thứ tự nét →