Từ điển › 离开故乡离开故乡離開故鄉 nghĩa là gìlí kāi gù xiāngrời quê hươngNghĩa lí kāi gù xiāngrời quê hươngChữ thành phần离lí · Hán Việt: lerare beast; strange; elegant10 nét · Xem thứ tự nét →开kāi · Hán Việt: khaito open; to start, to initiate, to begin4 nét · Xem thứ tự nét →故gù · Hán Việt: cốreason, cause; happening, instance9 nét · Xem thứ tự nét →乡xiāngcountry, village; rural3 nét · Xem thứ tự nét →