Từ điển › 离谱儿离谱儿離譜兒 nghĩa là gìlí pǔ rbiến thể er hoá của 離譜|离谱[li2 pu3]Nghĩa lí pǔ rHSK 7biến thể er hoá của 離譜|离谱[li2 pu3]Tiếng Anh: erhua form of 離譜|离谱[li2 pu3]Chữ thành phần离lí · Hán Việt: lerare beast; strange; elegant10 nét · Xem thứ tự nét →谱pǔ · Hán Việt: phảchart, list, table; spectrum; musical score14 nét · Xem thứ tự nét →儿érson, child2 nét · Xem thứ tự nét →