Từ điển › 私人钥匙私人钥匙私人鑰匙 nghĩa là gìsī rén yào shikhóa riêng (trong mã hóa)Nghĩa sī rén yào shikhóa riêng (trong mã hóa)Tiếng Anh: private key (in encryption)Chữ thành phần私sī · Hán Việt: tưpersonal, private, secret; selfish7 nét · Xem thứ tự nét →人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →钥yàolock, key9 nét · Xem thứ tự nét →匙chí, shīspoon; surname11 nét · Xem thứ tự nét →