Từ điển › 私家车私家车私家車 nghĩa là gìsī jiā chēHán Việt: TƯ GIA XAxe riêngNghĩa sī jiā chēHSK 7Hán Việt: TƯ GIA XAxe riêngTiếng Anh: private carChữ thành phần私sī · Hán Việt: tưpersonal, private, secret; selfish7 nét · Xem thứ tự nét →家jiā · Hán Việt: giahouse, home, residence; family10 nét · Xem thứ tự nét →车chē · Hán Việt: xacart, vehicle; to move in a cart4 nét · Xem thứ tự nét →