Từ điển › 私有私有 nghĩa là gìsī yǒuHán Việt: TƯ HỮUriêng tưNghĩa sī yǒuHSK 7Hán Việt: TƯ HỮUriêng tưsở hữu tư nhânTiếng Anh: private; privately-ownedChữ thành phần私sī · Hán Việt: tưpersonal, private, secret; selfish7 nét · Xem thứ tự nét →有yǒu · Hán Việt: hữuto have, to own, to possess; to exist6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 私有私有制sī yǒu zhì sở hữu tư nhân私有化sī yǒu huà tư nhân hóa