私立学校私立學校 nghĩa là gì
sī lì xué xiàoHán Việt: TƯ LẬP HỌC CHÒ
trường tư thục
Nghĩa
sī lì xué xiàoHán Việt: TƯ LẬP HỌC CHÒ
- trường tư thục
Tiếng Anh: private school
Chữ thành phần
- 私sī · Hán Việt: tưpersonal, private, secret; selfish7 nét · Xem thứ tự nét →
- 立lì · Hán Việt: lậpto stand; to establish, to set up5 nét · Xem thứ tự nét →
- 学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →
- 校xiào · Hán Việt: chò, giâu, hiệuschool; military field officer10 nét · Xem thứ tự nét →