私自 nghĩa là gì
sī zìHán Việt: TƯ TỰ
riêng tư; cá nhân
Nghĩa
sī zìHSK 7Hán Việt: TƯ TỰ
- riêng tư; cá nhân
- bí mật; không được phê duyệt rõ ràng
Tiếng Anh: private; personal; secretly; without explicit approval
sī zìHán Việt: TƯ TỰ
riêng tư; cá nhân
Tiếng Anh: private; personal; secretly; without explicit approval