Từ điển › 私营私营私營 nghĩa là gìsī yíngthuộc sở hữu tư nhânNghĩa sī yíngHSK 7thuộc sở hữu tư nhântư nhânTiếng Anh: privately-owned; privateChữ thành phần私sī · Hán Việt: tưpersonal, private, secret; selfish7 nét · Xem thứ tự nét →营yíngcamp, barracks, army; to run, to manage11 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 私营私营企业sī yíng qǐ yè doanh nghiệp tư nhân; đối lập: doanh nghiệp nhà nước 國有企業|国有企业[guo2 you3 qi3 ye4]