秃发禿發 · 禿髮 nghĩa là gì
Tū fā · Tū fà · tū fàHán Việt: THÓC PHÁT
một nhánh của dân tộc du mục Tiên Ty 鮮卑|鲜卑
Nghĩa (3 cách đọc)
Tū fāHán Việt: THÓC PHÁT
- một nhánh của dân tộc du mục Tiên Ty 鮮卑|鲜卑
Tū fàHán Việt: THÓC PHÁT
Tiếng Anh: Tufa, a two-character surname of Xianbei 鮮卑|鲜卑[Xian1 bei1] origin
tū fàHán Việt: THÓC PHÁT
Tiếng Anh: baldness; hair loss; alopecia; to lose one's hair; to go bald