Từ điển › 秃子秃子禿子 nghĩa là gìtū ziHán Việt: THÓC TÍngười đầu hóiNghĩa tū ziHán Việt: THÓC TÍngười đầu hóiđầu hóiTiếng Anh: bald-headed person; baldyChữ thành phần秃tū · Hán Việt: thócbald7 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →