Từ điển › 秃瓢秃瓢禿瓢 nghĩa là gìtū piáoHán Việt: THÓC BẦUđầu trọc (thông tục)Nghĩa tū piáoHán Việt: THÓC BẦUđầu trọc (thông tục)Tiếng Anh: bald head (colloquial)Chữ thành phần秃tū · Hán Việt: thócbald7 nét · Xem thứ tự nét →瓢piáo · Hán Việt: bầua ladle made from a dried gourd16 nét · Xem thứ tự nét →