秃疮禿瘡 nghĩa là gì
tū chuāng
(phương ngữ) bệnh nấm da đầu (bệnh da)
Nghĩa
tū chuāng
- (phương ngữ) bệnh nấm da đầu (bệnh da)
Tiếng Anh: (dialect) favus of the scalp (skin disease)
tū chuāng
(phương ngữ) bệnh nấm da đầu (bệnh da)
Tiếng Anh: (dialect) favus of the scalp (skin disease)