Từ điển › 秃顶秃顶禿頂 nghĩa là gìtū dǐngHán Việt: THÓC ĐÍNHđầu hóiNghĩa tū dǐngHán Việt: THÓC ĐÍNHđầu hóiTiếng Anh: bald headChữ thành phần秃tū · Hán Việt: thócbald7 nét · Xem thứ tự nét →顶dǐng · Hán Việt: đínhtop, summit, peak; to carry on the head8 nét · Xem thứ tự nét →