Từ điển › 秃鹰秃鹰禿鷹 nghĩa là gìtū yīngHán Việt: THÓC ƯNGkền kềnNghĩa tū yīngHán Việt: THÓC ƯNGkền kềnđại bàng trọc đầuTiếng Anh: vulture; condorChữ thành phần秃tū · Hán Việt: thócbald7 nét · Xem thứ tự nét →鹰yīng · Hán Việt: ưngeagle, falcon, hawk18 nét · Xem thứ tự nét →