Từ điển › 秋天秋天 nghĩa là gìqiū tiānHán Việt: THU THIÊNmùa thuNghĩa qiū tiānHSK 2Hán Việt: THU THIÊNmùa thuLT:個|个[ge4]Tiếng Anh: autumn; CL:個|个[ge4]Chữ thành phần秋qiū · Hán Việt: thuautumn, fall; year9 nét · Xem thứ tự nét →天tiān · Hán Việt: thiênsky, heaven; god, celestial4 nét · Xem thứ tự nét →