Từ điển › 种仁种仁種仁 nghĩa là gìzhǒng rénHán Việt: CHÕNG NHÂNnhân hạtNghĩa zhǒng rénHán Việt: CHÕNG NHÂNnhân hạtTiếng Anh: seed kernelChữ thành phần种zhǒng · Hán Việt: chõngrace, kind, breed; seed; to plant9 nét · Xem thứ tự nét →仁rén · Hán Việt: nhânbenevolent, humane, kind4 nét · Xem thứ tự nét →