Từ điển › 种地种地種地 nghĩa là gìzhòng dìHán Việt: CHÕNG ĐỊAcanh tác; làm ruộngNghĩa zhòng dìHán Việt: CHÕNG ĐỊAcanh tác; làm ruộngTiếng Anh: to farm; to work the landChữ thành phần种zhǒng · Hán Việt: chõngrace, kind, breed; seed; to plant9 nét · Xem thứ tự nét →地de · Hán Việt: địaearth, ground, soil; land, region; structural particle used before a verb6 nét · Xem thứ tự nét →