Từ điển › 种块种块種塊 nghĩa là gìzhǒng kuàiHán Việt: CHÕNG KHỐIcủ giốngNghĩa zhǒng kuàiHán Việt: CHÕNG KHỐIcủ giốngTiếng Anh: seed tuberChữ thành phần种zhǒng · Hán Việt: chõngrace, kind, breed; seed; to plant9 nét · Xem thứ tự nét →块kuài · Hán Việt: khốipiece, lump, chunk; dollar; measure word for currency7 nét · Xem thứ tự nét →