种姓制度種姓制度 · 種姓製度 nghĩa là gì
zhǒng xìng zhì dùHán Việt: CHÕNG TÍNH CHẾ ĐỘ
caste system
Nghĩa (2 cách đọc)
zhǒng xìng zhì dùHán Việt: CHÕNG TÍNH CHẾ ĐỘ
Tiếng Anh: caste system
zhǒng xìng zhì dùHán Việt: CHÕNG TÍNH CHẾ ĐỘ
- hệ thống đẳng cấp
Chữ thành phần
- 种zhǒng · Hán Việt: chõngrace, kind, breed; seed; to plant9 nét · Xem thứ tự nét →
- 姓xìng · Hán Việt: tínhname, family name, surname; clan, people8 nét · Xem thứ tự nét →
- 制zhì · Hán Việt: chếsystem; to establish; to manufacture; to overpower8 nét · Xem thứ tự nét →
- 度dù · Hán Việt: độdegree, system; manner; to consider9 nét · Xem thứ tự nét →