种子植物種子植物 nghĩa là gì
zhǒng zi zhí wùHán Việt: CHÕNG TÍ THỰC VẬT
thực vật có hạt
Nghĩa
zhǒng zi zhí wùHán Việt: CHÕNG TÍ THỰC VẬT
- thực vật có hạt
Tiếng Anh: seed plant
Chữ thành phần
- 种zhǒng · Hán Việt: chõngrace, kind, breed; seed; to plant9 nét · Xem thứ tự nét →
- 子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →
- 植zhí · Hán Việt: thựctree, plant; to grow12 nét · Xem thứ tự nét →
- 物wù · Hán Việt: vậtthing, substance, matter; creature8 nét · Xem thứ tự nét →