种子选手種子選手 nghĩa là gì
zhǒng zi xuǎn shǒuHán Việt: CHÕNG TÍ TUYỂN THỦ
vận động viên hạt giống
Nghĩa
zhǒng zi xuǎn shǒuHán Việt: CHÕNG TÍ TUYỂN THỦ
- vận động viên hạt giống
Tiếng Anh: seeded player
Chữ thành phần
- 种zhǒng · Hán Việt: chõngrace, kind, breed; seed; to plant9 nét · Xem thứ tự nét →
- 子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →
- 选xuǎn · Hán Việt: tuyểnto select, to elect, to choose; election9 nét · Xem thứ tự nét →
- 手shǒu · Hán Việt: thủhand4 nét · Xem thứ tự nét →