种族中心主义種族中心主義 nghĩa là gì
zhǒng zú zhōng xīn zhǔ yìHán Việt: CHÕNG TỘC TRUNG TÂM CHÚA NGHĨA
chủ nghĩa vị chủng
Nghĩa
zhǒng zú zhōng xīn zhǔ yìHán Việt: CHÕNG TỘC TRUNG TÂM CHÚA NGHĨA
- chủ nghĩa vị chủng
Tiếng Anh: ethnocentrism
Chữ thành phần
- 种zhǒng · Hán Việt: chõngrace, kind, breed; seed; to plant9 nét · Xem thứ tự nét →
- 族zú · Hán Việt: tộcrace, nationality, ethnicity; tribe, clan11 nét · Xem thứ tự nét →
- 中zhōng · Hán Việt: trungcentral; center, middle; amidst; to hit (target), to attain; China; Chinese4 nét · Xem thứ tự nét →
- 心xīn · Hán Việt: tâmheart; mind; soul4 nét · Xem thứ tự nét →
- 主zhǔ · Hán Việt: chúato own; to host; master; host; lord5 nét · Xem thứ tự nét →
- 义yì · Hán Việt: nghĩaright conduct, propriety; justice3 nét · Xem thứ tự nét →