种族主义種族主義 nghĩa là gì
zhǒng zú zhǔ yìHán Việt: CHÕNG TỘC CHÚA NGHĨA
phân biệt chủng tộc
Nghĩa
zhǒng zú zhǔ yìHán Việt: CHÕNG TỘC CHÚA NGHĨA
- phân biệt chủng tộc
Tiếng Anh: racism
Chữ thành phần
- 种zhǒng · Hán Việt: chõngrace, kind, breed; seed; to plant9 nét · Xem thứ tự nét →
- 族zú · Hán Việt: tộcrace, nationality, ethnicity; tribe, clan11 nét · Xem thứ tự nét →
- 主zhǔ · Hán Việt: chúato own; to host; master; host; lord5 nét · Xem thứ tự nét →
- 义yì · Hán Việt: nghĩaright conduct, propriety; justice3 nét · Xem thứ tự nét →