种族歧视種族歧視 nghĩa là gì
zhǒng zú qí shì
phân biệt chủng tộc
Nghĩa
zhǒng zú qí shì
- phân biệt chủng tộc
- kỳ thị chủng tộc
Tiếng Anh: racial discrimination; racism
Chữ thành phần
- 种zhǒng · Hán Việt: chõngrace, kind, breed; seed; to plant9 nét · Xem thứ tự nét →
- 族zú · Hán Việt: tộcrace, nationality, ethnicity; tribe, clan11 nét · Xem thứ tự nét →
- 歧qíto diverge, to fork; a branch; a side road8 nét · Xem thứ tự nét →
- 视shì · Hán Việt: thịto look at, to inspect, to observe, to regard8 nét · Xem thứ tự nét →