种族清洗種族清洗 nghĩa là gì
zhǒng zú qīng xǐHán Việt: CHÕNG TỘC THANH TẨY
"thanh lọc sắc tộc"
Nghĩa
zhǒng zú qīng xǐHán Việt: CHÕNG TỘC THANH TẨY
- "thanh lọc sắc tộc"
- diệt chủng
Tiếng Anh: "ethnic cleansing"; genocide
Chữ thành phần
- 种zhǒng · Hán Việt: chõngrace, kind, breed; seed; to plant9 nét · Xem thứ tự nét →
- 族zú · Hán Việt: tộcrace, nationality, ethnicity; tribe, clan11 nét · Xem thứ tự nét →
- 清qīng · Hán Việt: thanhclean, pure; clear, distinct; peaceful11 nét · Xem thứ tự nét →
- 洗xǐ · Hán Việt: tẩyto bathe, to rinse, to wash9 nét · Xem thứ tự nét →