种族隔离種族隔離 nghĩa là gì
zhǒng zú gé líHán Việt: CHÕNG TỘC CÁCH LE
phân biệt chủng tộc
Nghĩa
zhǒng zú gé líHán Việt: CHÕNG TỘC CÁCH LE
- phân biệt chủng tộc
- chế độ apartheid
Tiếng Anh: racial segregation; apartheid
Chữ thành phần
- 种zhǒng · Hán Việt: chõngrace, kind, breed; seed; to plant9 nét · Xem thứ tự nét →
- 族zú · Hán Việt: tộcrace, nationality, ethnicity; tribe, clan11 nét · Xem thứ tự nét →
- 隔gé · Hán Việt: cáchto separate, to partition, to divide12 nét · Xem thứ tự nét →
- 离lí · Hán Việt: lerare beast; strange; elegant10 nét · Xem thứ tự nét →