Từ điển › 种树种树種樹 nghĩa là gìzhòng shùHán Việt: CHÕNG THỤtrồng câyNghĩa zhòng shùHán Việt: CHÕNG THỤtrồng câyTiếng Anh: to plant treesChữ thành phần种zhǒng · Hán Việt: chõngrace, kind, breed; seed; to plant9 nét · Xem thứ tự nét →树shù · Hán Việt: thụtree; to plant; to set up, to establish9 nét · Xem thứ tự nét →