Từ điển › 种植业种植业種植業 nghĩa là gìzhòng zhí yèHán Việt: CHÕNG THỰC NGHIỆPtrồng trọtNghĩa zhòng zhí yèHán Việt: CHÕNG THỰC NGHIỆPtrồng trọtTiếng Anh: plantationChữ thành phần种zhǒng · Hán Việt: chõngrace, kind, breed; seed; to plant9 nét · Xem thứ tự nét →植zhí · Hán Việt: thựctree, plant; to grow12 nét · Xem thứ tự nét →业yè · Hán Việt: nghiệpbusiness, profession; to study, to work5 nét · Xem thứ tự nét →