Từ điển › 种植园种植园種植園 nghĩa là gìzhòng zhí yuánHán Việt: CHÕNG THỰC VƯỜNđồn điềnNghĩa zhòng zhí yuánHán Việt: CHÕNG THỰC VƯỜNđồn điềnTiếng Anh: plantationChữ thành phần种zhǒng · Hán Việt: chõngrace, kind, breed; seed; to plant9 nét · Xem thứ tự nét →植zhí · Hán Việt: thựctree, plant; to grow12 nét · Xem thứ tự nét →园yuán · Hán Việt: vườngarden, park; orchard7 nét · Xem thứ tự nét →