Từ điển › 种植牙种植牙種植牙 nghĩa là gìzhòng zhí yáHán Việt: CHÕNG THỰC NHAcấy ghép nha khoaNghĩa zhòng zhí yáHán Việt: CHÕNG THỰC NHAcấy ghép nha khoaTiếng Anh: dental implantChữ thành phần种zhǒng · Hán Việt: chõngrace, kind, breed; seed; to plant9 nét · Xem thứ tự nét →植zhí · Hán Việt: thựctree, plant; to grow12 nét · Xem thứ tự nét →牙yá · Hán Việt: nhatooth, molar; fang, tusk; serrated4 nét · Xem thứ tự nét →