Từ điển › 种田种田種田 nghĩa là gìzhòng tiánHán Việt: CHÕNG ĐIỀNlàm ruộngNghĩa zhòng tiánHán Việt: CHÕNG ĐIỀNlàm ruộngcanh tácTiếng Anh: to farm; farmingChữ thành phần种zhǒng · Hán Việt: chõngrace, kind, breed; seed; to plant9 nét · Xem thứ tự nét →田tián · Hán Việt: điềnfield, farm, arable land; cultivated5 nét · Xem thứ tự nét →