Từ điển › 种禽种禽種禽 nghĩa là gìzhǒng qínHán Việt: CHÕNG CẦMgà trốngNghĩa zhǒng qínHán Việt: CHÕNG CẦMgà trốnggia cầm giống đựcTiếng Anh: cock; male breeding poultryChữ thành phần种zhǒng · Hán Việt: chõngrace, kind, breed; seed; to plant9 nét · Xem thứ tự nét →禽qín · Hán Việt: cầmbirds, fowl; to capture; surname12 nét · Xem thứ tự nét →