Từ điển › 种种种种種種 nghĩa là gìzhǒng zhǒngHán Việt: CHÕNG CHÕNGtất cả các loạiNghĩa zhǒng zhǒngHSK 6Hán Việt: CHÕNG CHÕNGtất cả các loạiTiếng Anh: all kinds ofChữ thành phần种zhǒng · Hán Việt: chõngrace, kind, breed; seed; to plant9 nét · Xem thứ tự nét →